Hướng giải của Perfect Pair


Nhớ rằng hướng dẫn giải này chỉ nên sử dụng khi bế tắc, và tuyệt đối không nên sao chép mã nguồn kèm theo. Hãy tôn trọng tác giả bài tập và người viết hướng dẫn giải.
Nộp mã nguồn lời giải chính thức trước khi giải bài tập đó có thể khiến bạn bị ban.

Lời giải: Perfect Pair (Cặp Hoàn Hảo)

Phân tích bài toán

Bài toán yêu cầu đếm số cặp chỉ số \((i, j)\) với \(i < j\) sao cho \(a_i + a_j = K\).

Cách tiếp cận tối ưu
  1. Sử dụng một bảng băm (std::unordered_map<long long, int> hoặc std::map<long long, int>) để lưu tần suất xuất hiện của các phần tử đã duyệt qua.
  2. Khi duyệt đến phần tử \(a_j\), số lượng phần tử \(a_i\) (\(i < j\)) thỏa mãn \(a_i + a_j = K \iff a_i = K - a_j\) chính là giá trị cnt[K - a_j].
  3. Cộng cnt[K - a_j] vào kết quả và cập nhật cnt[a_j]++.

Độ phức tạp thuật toán

  • Thời gian: \(O(N \log N)\) (khi dùng std::map) hoặc \(O(N)\) trung bình (khi dùng std::unordered_map).
  • Không gian bộ nhớ: \(O(N)\) để lưu trữ bảng băm.

Mã nguồn C++ tham khảo

#include <iostream>
#include <vector>
#include <unordered_map>

using namespace std;

int main() {
    ios_base::sync_with_stdio(false);
    cin.tie(NULL);

    int n;
    long long k;
    if (!(cin >> n >> k)) return 0;

    vector<long long> a(n);
    unordered_map<long long, int> cnt;
    long long ans = 0;

    for (int i = 0; i < n; ++i) {
        cin >> a[i];
        long long target = k - a[i];
        if (cnt.find(target) != cnt.end()) {
            ans += cnt[target];
        }
        cnt[a[i]]++;
    }

    cout << ans << "\n";
    return 0;
}

Nhận xét

Không có ý kiến tại thời điểm này.