Sắp xếp từ trong xâu
Xem dưới dạng PDF
Gửi bài giải
Điểm:
15
Giới hạn thời gian:
1.0s
Giới hạn bộ nhớ:
256M
đầu vào:
stdin
Đầu ra:
stdout
Tác giả:
Kiểu bài tập
An có một xâu gồm nhiều từ được phân cách bởi dấu cách. An muốn sắp xếp các từ trong xâu theo thứ tự từ điển tăng dần để dễ tra cứu. Hãy giúp An sắp xếp.
Định dạng đầu vào
- Dòng đầu chứa số nguyên \(N\) (\(1 \le N \le 10^5\)) là số lượng từ.
- Dòng thứ hai chứa \(N\) từ \(w_1, w_2, \dots, w_N\), mỗi từ chỉ gồm chữ cái in thường, độ dài mỗi từ không quá 20.
Định dạng đầu ra
- In ra các từ đã sắp xếp theo thứ tự từ điển, mỗi từ cách nhau một khoảng trắng.
Ví dụ
Input:
5
banana apple cherry date elderberry
Output:
apple banana cherry date elderberry
Ràng buộc
- 40% số điểm: \(N \le 1000\).
- 60% số điểm còn lại: \(N \le 10^5\).
Nhận xét