Border xâu bằng KMP
Xem dưới dạng PDF
Gửi bài giải
Điểm:
15
Giới hạn thời gian:
1.0s
Giới hạn bộ nhớ:
256M
đầu vào:
stdin
Đầu ra:
stdout
Tác giả:
Kiểu bài tập
Border của xâu là xâu con vừa là tiền tố vừa là hậu tố (và khác chính xâu). Hãy sử dụng mảng prefix function của KMP để tìm tất cả các border của xâu \(S\).
Định nghĩa mở rộng: Trong bài này, "border" bao gồm cả xâu rỗng (độ dài 0).
Định dạng đầu vào
- Một dòng chứa xâu \(S\) (\(1 \le |S| \le 10^5\)), chỉ gồm chữ cái in thường.
Định dạng đầu ra
- In ra độ dài các border theo thứ tự tăng dần, cách nhau bởi dấu cách. Luôn in border độ dài 0 (xâu rỗng).
Ví dụ
Input:
abacab
Output:
0 2
Ràng buộc
- 100% số điểm: \(|S| \le 10^5\).
Nhận xét