Giá Trị Kế Tiếp Nhỏ Hơn

Xem dưới dạng PDF

Gửi bài giải


Điểm: 20
Giới hạn thời gian: 1.5s
Giới hạn bộ nhớ: 256M
đầu vào: stdin
Đầu ra: stdout

Tác giả:
Kiểu bài tập

Cho mảng \(A\) gồm \(N\) phần tử. Bạn cần thực hiện \(Q\) truy vấn: với mỗi truy vấn, tìm phần tử có giá trị lớn nhất nhưng vẫn nhỏ hơn \(X\) nằm trong đoạn con từ vị trí \(L\) đến \(R\) (1-indexed).

Nếu không có phần tử nào trong đoạn \([L, R]\) có giá trị nhỏ hơn \(X\), in ra -1.

Định dạng đầu vào

  • Dòng đầu chứa hai số nguyên dương \(N\) và \(Q\) (\(1 \le N, Q \le 10^5\)).
  • Dòng hai chứa \(N\) số nguyên \(A_1, A_2, \dots, A_N\) (\(-10^9 \le A_i \le 10^9\)).
  • \(Q\) dòng tiếp theo, mỗi dòng chứa ba số nguyên \(L\), \(R\) và \(X\) (\(1 \le L \le R \le N, -10^9 \le X \le 10^9\)).

Định dạng đầu ra

  • Với mỗi truy vấn, in ra giá trị lớn nhất tìm được hoặc -1 nếu không tồn tại.

Ràng buộc & Subtasks

  • Subtask 1 (30% số điểm): \(N, Q \le 1000\).
  • Subtask 2 (70% số điểm): \(N, Q \le 10^5\), các ràng buộc gốc.

Ví dụ

Input:

5 3
4 2 7 1 5
1 3 5
2 5 2
1 5 1

Output:

4
1
-1

Giải thích:

  • Truy vấn 1: Đoạn \([1..3]\) là \([4, 2, 7]\). Các giá trị \(< 5\) là \(\{4, 2\}\), lớn nhất là 4.
  • Truy vấn 2: Đoạn \([2..5]\) là \([2, 7, 1, 5]\). Các giá trị \(< 2\) chỉ có \(\{1\}\), lớn nhất là 1.
  • Truy vấn 3: Toàn mảng không có phần tử nào \(< 1 \to\) -1.

Nhận xét

Không có ý kiến tại thời điểm này.