Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nim với giới hạn lấy | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Nim có gộp đống | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trò chơi xếp đá | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Subtraction game | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Game trên cây | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Wythoff's Game | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Heap cơ bản | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi ngắn nhất (Dijkstra) | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| K điểm gần gốc nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tổng lớn nhất K cặp | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Phần tử nhỏ thứ K | FPTOJ Problem Set | 10 | 50,0% | 1 | |
| Phần tử lớn thứ K trong luồng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Median trong luồng dữ liệu | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Gộp K dãy đã sắp xếp | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tối thiểu phòng họp | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 1 | |
| Sắp xếp mảng gần đúng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp lại xâu | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Median cửa sổ trượt | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Lập lịch tác vụ | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| K phần tử lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số ugly thứ N | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xin Chào! | Uncategorized | 1 | 31,0% | 3 | |
| Đa truy vấn | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cập nhật cạnh | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Truy vấn nặng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tổ tiên bằng HLD | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cộng đường đi | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi dễ | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi tổng số | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Nhánh cây | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Hội xuân | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 50,0% | 1 | |
| So sánh hai xâu con (Double Hash) | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm xâu con phân biệt (Hash) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con phân biệt bắt đầu bằng ký tự c | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hai nửa xâu giống nhau | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con xuất hiện nhiều nhất (Hash) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con phân biệt khác chính nó | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm palindrome con bằng Hash | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| So sánh hash xâu con trực tuyến | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Nhóm anagram | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Bảng băm cơ bản | FPTOJ Problem Set | 1 | 50,0% | 1 | |
| Đếm giá trị phân biệt | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Phần tử lặp đầu tiên | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tần số | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Giao của hai mảng | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con dài nhất tổng 0 | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Cặp tổng X | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đếm đoạn con tổng 0 | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Hiệu đối xứng | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 |