Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số an toàn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình xuyên thung lũng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Nghịch lý thời gian | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình tối ưu | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Giới hạn số chặng bay | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bình vượt mê cung | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến đường chẵn lẻ | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tý đảo hướng đường | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Leo núi nhân tạo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đổi tàu điện ngầm | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Công tắc cửa ngầm | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 1 | |
| Mạng lưới dịch chuyển | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trạm thu phí xa lộ | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Ngã tư luồng ưu tiên | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lái xe ít rẽ nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Số hoàn hảo | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 15,0% | 3 | |
| Biểu thức | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 45,0% | 4 | |
| Biểu thức có giá trị là số nguyên tố | Số_học_anhvt58 | 5p | 75,0% | 1 | |
| Đếm Cây Nông Trại 2D | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Điều Khiển LED 2D | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Phân công công việc | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đếm bit 1 | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số Màu Sắc Phân Biệt | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Cặp Nghịch Thế | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Điểm Nhỏ Thứ K | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Hoán Vị Nhỏ Nhất Từ Điển | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Đếm Đoạn Thẳng Bao Nhau | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Cộng Điểm Tính Tổng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lũy thừa của 2 | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Giá Cổ Phiếu Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cộng Đoạn Truy Vấn Điểm | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cộng Đoạn Tính Tổng Đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Quản Lý Mức Lương | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Số duy nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tập con may mắn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Chu Kỳ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Nhảy Đến Khi Vượt Ngưỡng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Nhảy K Bước | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số Thứ K Khác Biệt | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Giá Trị Cực Tiểu Khi Nhảy | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Nhảy Phải Số Lớn Hơn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân Hoạch Đoạn Con | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Số Bước Để Đến V | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phủ Đoạn | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Tổng Trượt Vượt Ngưỡng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đi chợ | Số_học_anhvt58 | 20 | 33,3% | 7 | |
| Khối Liên Kết Bền Vững | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xây Dựng Đường Mới | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường Quan Trọng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm kiếm cơ bản | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 |