Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Diện tích bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Dựng bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường kính bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra điểm trong bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tam giác lớn nhất nội tiếp bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hình chữ nhật bao nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chu vi bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số điểm thuộc bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chu vi hình chữ nhật bao nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tô màu có giới hạn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nguyên tố cùng nhau trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Derangement | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp GCD = d | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi lưới có vật cản | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Bội số trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tập con tổng bằng S | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Không chia hết | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hoán vị có ít nhất một điểm cố định | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng số nguyên tố cùng nhau | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con tổng ≤ S | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Ánh xạ lên (Surjection) | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Ngoặc đúng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bong bóng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bong bóng max | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Nhân ma trận | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đá | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đá v2 | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cắt xâu đối xứng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con đối xứng dài nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Chọn cạnh | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đa giác | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Chặt cây | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tồn Tại Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Lượng Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Liệt Kê Các Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phần Giao Nhau Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn Giao Có Mút Phải Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Độ Dài Giao Nhỏ Nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Truy Vấn Điểm Thuộc Đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Truy Vấn Bao Phủ Hoàn Toàn | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Đếm số border của xâu | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Vị trí xuất hiện đầu tiên (KMP) | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Vị trí xuất hiện cuối cùng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm không overlap (KMP) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hai mẫu xuất hiện đồng thời | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chu kỳ ngắn nhất (edge case) | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xoay vòng chuỗi bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Ghép hai xâu tối thiểu (KMP) | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bài 1. Mua laptop | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 5p | 75,0% | 2 |