Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền công | Đề thi Cụm TT - QO | 6 | 63,6% | 4 | |
| Tìm số | Đề thi Cụm TT - QO | 1 | 38,9% | 4 | |
| Tính | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 78,9% | 7 | |
| Tính ngày | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 53,3% | 6 | |
| Tính tổng1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 62,5% | 4 | |
| Tiết kiệm | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 40,0% | 4 | |
| Trực nhật | Số_học_anhvt58 | 10p | 20,8% | 7 | |
| Số có 3 ước | Số_học_anhvt58 | 10 | 35,5% | 8 | |
| Tổng liên tiếp | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 56,3% | 7 | |
| Tổng ước | Số_học_anhvt58 | 20 | 20,5% | 8 | |
| Tổng ước 1 | Đề thi Cụm TT - QO | 6 | 22,2% | 7 | |
| Mật thư cổ đại | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Xây dựng căn nhà | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Chọn môn đăng ký học | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đường găng dự án | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phát hiện điểm nghẽn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Lập lịch ưu tiên từ điển | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Pha chế độc dược | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Lập lịch công việc | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| 3 tổng gần nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 2 | |
| Đếm cặp tổng ≤ X | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Cặp hiệu X | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| 4Sum | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con dài nhất | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Trộn hai mảng | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Cặp tổng X | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Phần tử trùng | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con K phần tử khác | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Đoạn tổng S | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| 3Sum | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hứng nước | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hàng cây nữ hoàng | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số tam giác | Số_học_anhvt58 | 20 | 28,1% | 5 | |
| Gợi Ý Từ Khóa Autocomplete | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tập Từ Vựng Cây Tiền Tố | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tiền Tố Chung Dài Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Tần Suất Tiền Tố | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân Tách Từ | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Cặp XOR Giới Hạn | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Cặp XOR Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Cặp XOR Nhỏ Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trồng cây | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 52,2% | 6 | |
| Góc tối ưu | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hình tròn | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hàm lồi | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Phủ sóng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Giao hàng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Khoảng cách | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tìm max đơn | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Parabol | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 |