Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đỉnh núi | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Chuyển 2-CNF về đồ thị khả năng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tô màu đồ thị ba màu dùng 2-SAT | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Tìm phép gán thỏa mãn 2-SAT | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tối đa một biến đúng trong ba biến | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Kiểm tra biểu thức 2-SAT | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tô màu đồ thị hai màu có ràng buộc | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số phép gán thỏa mãn 2-SAT | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hệ ràng buộc kéo theo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phép gán thỏa mãn có thứ tự từ điển nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phép gán thỏa mãn có nhiều true nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xếp lịch thi với ràng buộc | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Hệ ràng buộc XOR | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Văn nghệ | Số_học_anhvt58 | 9p | 29,2% | 10 | |
| Tổng tổ hợp modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 1 | |
| Giai thừa modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Giai thừa modulo số nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Định lý Lucas cơ bản | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lucas nhiều truy vấn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổng tổ hợp theo bội của p | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Hoán vị modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm chứng định lý Wilson | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra nguyên tố bằng Wilson | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Wilson mở rộng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Kết hợp Wilson và Lucas | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nhiệm vụ | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 30,8% | 3 | |
| Đếm Số Nhỏ Hơn Hoặc Bằng X | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| K-th Largest Trên Đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| K-th Smallest Trên Đoạn | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số Trung Vị Trên Đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Giá Trị Kế Tiếp Lớn Hơn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Phân Vị Trên Đoạn | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Giá Trị Kế Tiếp Nhỏ Hơn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Trong Đoạn Giá Trị | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tần Suất Xuất Hiện Trong Khoảng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Điểm Trong Hình Chữ Nhật | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Xa nhất | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 43,8% | 5 | |
| Xâu | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 100,0% | 1 |