Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàm Euler | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Lũy thừa chồng | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Sàng phân đoạn | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Số T-prime | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Luyện tập | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 100,0% | 1 | |
| Palindrome chung giữa hai vị trí | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp palindrome con | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Palindrome chung giữa hai xâu | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đếm palindrome phân biệt | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Palindrome độ dài chẵn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Liệt kê palindrome độ dài 3 | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm palindrome độ dài K (Manacher) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Palindrome chứa vị trí cho trước | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Graphic Matroid - Cây khung lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Graphic Matroid - Cây khung nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra tham lam tối ưu | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Linear Matroid - Hạt năng lượng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Partition Matroid - Kẹo màu sắc | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Partition Matroid - Lập lịch công việc | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Uniform Matroid - Chọn đồ chơi | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Uniform Matroid - Chọn đúng K phần quà | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bộ ghép cơ bản | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tập phủ cạnh nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xếp domino lên bảng cờ | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Bộ ghép kích thước lớn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân công chi phí thấp nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân công công việc | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tập đỉnh độc lập lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Ghép cặp hoán vị | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Tổ hợp chập | FPTOJ Problem Set | 3 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số lượng ước số | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Phân tích thừa số nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Nghịch đảo modulo | FPTOJ Problem Set | 3 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra số nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Sàng nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Mật mã | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 31,3% | 7 | |
| Tìm số lớn nhất | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 54,2% | 5 | |
| Phần thưởng | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 53,8% | 6 | |
| Xâu đối xứng | Xâu 1 | 10 | 66,7% | 2 | |
| Di chuyển ngoặc | Xâu 1 | 10 | 100,0% | 1 | |
| Quà tặng | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 57,1% | 7 | |
| Chia kẹo - Balanced Partition | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Tập con gần X nhất | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Cái túi - Meet in the Middle | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Tập con tổng trong [L, R] | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con tổng X | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Truy hồi hai biến | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Fibonacci ma trận | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Fibonacci tổng quát | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 |