Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cặp xâu ký tự | Xâu 1 | 10 | 0,0% | 0 | |
| Border xâu bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tìm xâu mẫu bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm lần xuất hiện bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Chu kỳ nhỏ nhất bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hàm tiền tố (Prefix Function) | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Ghép xâu tối ưu bằng KMP | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hàm Z (Z-Algorithm) | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tìm xâu mẫu bằng Z-Algorithm | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 34,6% | 5 | |
| Tổng dãy phân số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 75,0% | 4 | |
| Đặt camera phủ kín đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Khoảng trống lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Điểm phủ nhiều đoạn nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp đoạn giao nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm điểm trong hình chữ nhật | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Diện tích hợp hình chữ nhật | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Điểm phủ nhiều hình chữ nhật nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Giao điểm đoạn thẳng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bài 2. Đoạn 0 | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 5 | 30,0% | 2 | |
| Tặng Quà | Số_học_anhvt58 | 5p | 20,0% | 1 | |
| Tặng quà 2025 | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 29,4% | 7 | |
| Tần số | Set-Map/Set-Dic_anhvt58 | 20 | 100,0% | 1 | |
| Tưới cây | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 27,8% | 4 | |
| COST | Contest Problems | 20 | 100,0% | 1 | |
| DECREASE | Contest Problems | 20 | 100,0% | 1 | |
| MINGIF | Contest Problems | 20 | 100,0% | 1 | |
| SUM | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| TONG | Contest Problems | 20 | 50,0% | 1 | |
| CDIV | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| DITIMANSO | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| DOSUA | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| XAUHOANTHIEN | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bộ ba số | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 14,3% | 1 | |
| Định lý Ballot | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổ hợp cơ bản | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Burnside - Đếm vòng cổ | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Số Catalan | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kỳ vọng số lần tung xúc xắc | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tam giác Pascal | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hoán vị có trùng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xác suất rút bi không hoàn lại | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xác suất đồng xu | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Xác suất bài tây 52 lá | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xác suất có k ngửa liên tiếp | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Xác suất trò chơi tung đồng xu | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Xác suất trên đồ thị | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổ hợp có lặp | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số Stirling loại 2 | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổng tổ hợp | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 |