Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngược Phi Euler | FPTOJ Problem Set | 25 | 100,0% | 1 | |
| Phi hàm Euler | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Định lý Euler | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng GCD nâng cao | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Sàng tuyến tính | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Phương trình đồng dư bậc nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Câu đố đồng dư | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số lượng, tổng, tích ước | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân tích thừa số nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Sàng phân đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Số đặc biệt | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Kiếm Và Thêm Phần Tử | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Min-Max Động | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Thứ Tự Phần Tử | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Số Kế Cận | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Tổng Trong Khoảng | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Trung Vị Trượt | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đếm ước nhiều truy vấn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số có K ước | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng ước modulo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân tích thừa số nhiều truy vấn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| LCM trên đoạn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| SPF cơ bản | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số square-free | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng đếm ước 1..N | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Sóc | Số_học_anhvt58 | 5p | 50,0% | 1 | |
| Số đẹp | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 55,6% | 4 | |
| Tổng giá trị trên đoạn | Số_học_anhvt58 | 20 | 29,0% | 7 | |
| Sắp xếp dãy số | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Cặp số gần nhau nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp giảm dần | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số lượng giá trị khác nhau | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số cặp nghịch thế | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Tìm số trung vị | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Lịch họp tối đa | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Ghép cặp mũ bảo hiểm | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp chẵn lẻ | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xếp hạng học sinh | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| AND bằng 0 | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con đẹp | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bốn số AND | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| GCD tập con | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Lớn nhất tập con | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| XOR tập con lớn | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cặp OR | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bảy số AND | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tổng tập con | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Ba số OR | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cặp XOR | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình thu thập | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 |