Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Fibonacci | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số đường đi đồ thị bằng ma trận | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hopping ma trận | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Lưới 2×N | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Truy hồi tuyến tính | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Leo cầu thang ma trận | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Tribonacci ma trận | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Walk trên đồ thị | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Đếm Khác | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm khác cơ bản | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Tần Suất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Nghịch Thế | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Trung Vị | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Phổ Biến | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Trên Cây | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Mo's cây động | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Cập Nhật | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Cặp XOR 0 | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Hàm Möbius | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp nguyên tố cùng nhau | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổng GCD dùng Möbius | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Hàm nhân tính | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Sàng Möbius | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng số ước | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số square-free | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm bộ gcd=1 bằng Möbius | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Lắp đặt cáp mạng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xây dựng cầu cảng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Kết nối nguồn điện | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân cụm động vật | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kết nối các khu vực | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình an toàn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tối ưu hóa mạng lưới | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến đường liên tỉnh | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Nghịch thế 1 | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 50,0% | 1 | |
| Nghịch thế 2 | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 100,0% | 1 | |
| Dãy ngoặc | Xâu 1 | 10 | 100,0% | 1 | |
| Nguyên tố | Đề thi Cụm TT - QO | 6 | 13,6% | 6 | |
| Nhị phân | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 87,5% | 3 | |
| NTT nhân đa thức | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nhân số lớn NTT | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nhân ba đa thức | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp tổng K | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bình phương đa thức | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Chia việc | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Alien nâng cao | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Kệ sách | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sản xuất dây chuyền | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hàng rào | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Mua đất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 |