Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chia đoạn bình phương | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xây nhà máy | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Mã hóa XOR | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đá | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số cặp | Đề thi Cụm TT - QO | 41 | 50,0% | 1 | |
| Chẵn lẻ | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 33,3% | 6 | |
| Đếm nguyên tố cùng nhau trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chia modulo bằng định lý Euler | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hàm Phi Euler | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lũy thừa modulo bằng định lý Euler | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm phân số tối giản | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng GCD với Phi Euler | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng Phi trên ước | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Cấp của số modulo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sàng Phi Euler | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tổng Phi Euler trên đoạn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Điểm nguyên trong tam giác vuông | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp điểm nhìn thấy từ gốc | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Điểm nguyên trên biên đa giác | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Diện tích đa giác và điểm nguyên | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Điểm nguyên bên trong hình chữ nhật | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm điểm nguyên trên đoạn thẳng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đa giác hình sao và định lý Pick | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Điểm nguyên trong hình thang | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm điểm nguyên trong tam giác | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Giao ba tam giác và điểm nguyên | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phép nhân | Đếm_phân_phối_anhvt58 | 1 | 22,2% | 1 | |
| Khoảng cách góc nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm điểm trội | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Nửa mặt phẳng chứa nhiều điểm nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Góc nhỏ nhất giữa hai vector | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường thẳng qua gốc chứa nhiều điểm nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đèn pha chiếu sáng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp điểm theo góc cực | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm điểm nhìn thấy từ gốc toạ độ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Liệt kê căn nguyên thủy | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Căn nguyên thủy | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm căn nguyên thủy | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Legendre symbol | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| QR check nhiều truy vấn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Căn bậc hai modulo | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Mảng hiệu 2D | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cơn mưa đầu mùa | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Kho báu dưới lòng đất | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Vườn trái cây | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Sòng bạc may rủi | FPTOJ Problem Set | 2 | 0,0% | 0 | |
| Ma trận hiệu | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn tổng lớn | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trung vị trượt | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 |