Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| To Mau Hang Rao | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tram Dung Chan | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Dat Buu Dien | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Xay Kho Hang | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đảo xâu | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 80,0% | 4 | |
| Đáp án | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 100,0% | 4 | |
| Dãy con | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 25,0% | 4 | |
| Quảng cáo | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 50,0% | 1 | |
| Xóa số | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 4,5% | 1 | |
| Giảm số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 73,3% | 7 | |
| Đếm | Số_học_anhvt58 | 10 | 87,5% | 5 | |
| Đếm cặp | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 40,0% | 2 | |
| Đếm cặp | Số_học_anhvt58 | 10 | 79,3% | 10 | |
| Đếm cặp | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 60,0% | 1 | |
| Đếm số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 20,0% | 2 | |
| Đếm số 3 | Số_học_anhvt58 | 20 | 14,3% | 7 | |
| Đếm số 4 | Số_học_anhvt58 | 20 | 17,5% | 4 | |
| Đếm ước | Số_học_anhvt58 | 20 | 18,8% | 8 | |
| Đếm xâu | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đơn hàng | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 100,0% | 4 | |
| Số phần tử khác nhau | Set-Map/Set-Dic_anhvt58 | 20 | 33,3% | 2 | |
| Đếm Số Chia Hết Cho 3 | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Chia Hết Cho Các Chữ Số | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tìm Số Thứ K Có Chữ Số Tăng Dần | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Không Có Chữ Số Liền Kề Giống Nhau | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Không Có Chữ Số 0 Ở Cuối | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Không Chứa Xâu "13" | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Có Tổng Bình Phương Chữ Số Là Số Nguyên Tố | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Đối Xứng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Có Tích Chữ Số Không Vượt Quá K | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Có Tổng Chữ Số Bằng K | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tổng chữ số chẵn | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trạm sạc xe điện | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi ưu tiên ít cạnh | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đặt vé máy bay | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Bình xăng giới hạn | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Mê cung trọng số | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xa lộ và quốc lộ | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình ngắn thứ K | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Tìm đường đồ thị đầy | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Độ dốc tối thiểu | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Giao hàng từ nhiều kho | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Sửa chữa đường bộ | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đi ngược chiều tối thiểu | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi ngắn nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 1 | |
| Giới hạn tải trọng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Rời rạc hoá mảng | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Số lớn hơn X gần nhất | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Số lượng giá trị khác nhau | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Tần số giá trị | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 |