Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bố trí đàn bò | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Nhà máy sản xuất | FPTOJ Problem Set | 25 | 100,0% | 1 | |
| Đoạn giá trị trùng nhau | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Số bị thiếu | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Bảng nhân kì diệu | FPTOJ Problem Set | 30 | 33,3% | 1 | |
| Chia mảng tối ưu | FPTOJ Problem Set | 20 | 25,0% | 1 | |
| Căn bậc hai số nguyên | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số ≤ X | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Máy cưa gỗ tối ưu | FPTOJ Problem Set | 20 | 33,3% | 1 | |
| Xe tải chở hàng | Contest Problems | 10 | 0,0% | 0 | |
| Khỉ ăn chuối | Contest Problems | 10 | 0,0% | 0 | |
| Bò trong chuồng | Contest Problems | 15 | 0,0% | 0 | |
| Thả lưới cá | Contest Problems | 15 | 0,0% | 0 | |
| Chia mảng | Contest Problems | 15 | 0,0% | 0 | |
| Nhà máy K máy | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| Căn bậc 2 | Contest Problems | 20 | 100,0% | 1 | |
| Hàng rào bảo vệ | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân sách cho K sinh viên | Contest Problems | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đo dây cho đèn đường | Contest Problems | 25 | 0,0% | 0 | |
| Robot cắt cỏ | Contest Problems | 30 | 0,0% | 0 | |
| Trạm phát sóng | Contest Problems | 30 | 0,0% | 0 | |
| Chia Kẹo Thành Hai Nhóm | Contest Problems | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Tập Con Có Tổng Bằng S | Contest Problems | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hành Trình Thu Mua Nông Sản | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân Công Công Nhân Kho | Contest Problems | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến Xe Buýt Khép Kín | Contest Problems | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Hành Trình Giao Hàng | Contest Problems | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chia Quà Cho Nhiều Lớp | Contest Problems | 30 | 0,0% | 0 | |
| Xếp Cá Trên Bàn Cờ | Contest Problems | 30 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra BST cân bằng | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Xoá nút khỏi BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Duyệt inorder của BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chèn vào BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phần tử nhỏ thứ K trong BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổ tiên chung gần nhất trong BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Predecessor và Successor trong BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số nút trong khoảng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tìm kiếm trong BST | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra BST hợp lệ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bảng vuông gần nguyên tố | Uncategorized | 5 | 25,0% | 2 | |
| Đếm số 0 bên phải | Số_học_anhvt58 | 20 | 63,6% | 5 | |
| Cặp số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 40,0% | 2 | |
| Đường đi tổng K | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp gần nhau | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Phân tách cây | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Mọi đường kính | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Khoảng cách đỉnh xa | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tìm trọng tâm | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi dài nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tìm đỉnh gần nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 |