Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đếm đường K | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tổng khoảng cách | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp đồ vật | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nghĩa trang | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Hình tròn lồng nhau | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| DP Aliens | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Sơn hàng rào | FPTOJ Problem Set | 25 | 33,3% | 1 | |
| Mua đất | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Cây Li Chao | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Giới thiệu CHT | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Hình chữ nhật lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Xưởng cưa | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chẵn lẻ | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 100,0% | 1 | |
| CHIA ĐOẠN | Uncategorized | 1p | 25,0% | 1 | |
| Chia hết | Số_học_anhvt58 | 10 | 29,0% | 7 | |
| Chia quà | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 54,5% | 4 | |
| Chọn quà | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 14,3% | 2 | |
| Giao điểm hai đường tròn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Diện tích phần giao hai đường tròn | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 | |
| Bán kính đường tròn ngoại tiếp | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường tròn qua ba điểm | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra điểm và đường tròn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số giao điểm hai đường tròn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Giao điểm đường thẳng và đường tròn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tiếp tuyến từ điểm đến đường tròn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Số lượng ước số | FPTOJ Problem Set | 30 | 50,0% | 1 | |
| Đếm cặp số của An | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trò chơi lũy thừa | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Dãy con của Việt | FPTOJ Problem Set | 20 | 66,7% | 1 | |
| An và chiếc máy tính | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Chi phí | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 66,7% | 7 | |
| Cờ vua | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 100,0% | 1 | |
| Bài 4. Chụp ảnh bò | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 5 | 61,5% | 3 | |
| Chính phương lẻ | Số_học_anhvt58 | 20 | 22,9% | 7 | |
| Song nguyên tố | Uncategorized | 20 | 20,8% | 7 | |
| Định Lý Thặng Dư Trung Hoa | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| CRT cơ bản | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| CRT thuật toán Garner | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| CRT với dư bằng 1 | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| CRT nhiều phương trình | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| CRT hai phương trình | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| CRT với modulo nguyên tố | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng lập phương | Số_học_anhvt58 | 20 | 61,1% | 6 | |
| Ghep Cap Thiet Bi | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Chia Mang | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| D&C siêu khó | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Xay Nha May | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Phat Non | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Gui Thu Hang Loat | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Dien So Vao Bang | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 |