Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cặp số bằng nhau | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Truy vấn tần số trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn phủ dày nhất | FPTOJ Problem Set | 1 | 0,0% | 0 | |
| Đi tìm ẩn số | Số_học_anhvt58 | 10 | 31,0% | 7 | |
| Bài 3. Trò chơi chia số | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 5 | 47,1% | 2 | |
| Baby-step Giant-step | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra DL tồn tại | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| DL với tích | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| DL nhiều truy vấn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bậc của phần tử | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Pohlig-Hellman | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| DL với p nhỏ | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con ngắn nhất | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 5,9% | 1 | |
| Đoạn số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 33,3% | 1 | |
| Đối xứng | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 28,0% | 5 | |
| Xếp domino | Xâu 1 | 10 | 66,7% | 2 | |
| Đổ sữa | Số_học_anhvt58 | 30 | 71,4% | 7 | |
| Số Fibonacci | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Dãy Tribonacci | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Leo cầu thang | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tên trộm | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Gieo xúc xắc | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cách đổi xu | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đổi xu tối thiểu | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tổng tập con không kề | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Cái túi 0/1 | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Cái túi không giới hạn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Dãy con tăng dài nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con chung dài nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Khoảng cách biên tập | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con đối xứng dài nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Cưa que gỗ | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tách từ | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tam giác số | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tập con tổng S | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Phân công công việc | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi Hamilton | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi trong lưới | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chia tập con bằng nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Hình vuông lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con tổng lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con đối xứng liên tiếp | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số đặc biệt | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường kính cây | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi lớn nhất trên cây | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi dài nhất trên DAG | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Cắt xâu đối xứng | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Đường Đi Trên Bản Đồ Một Chiều | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến Giao Hàng Rẻ Nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Chuyến Phượt Qua Nhiều Điểm Dừng Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 |