Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số Catalan modulo | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Định lý thặng dư Trung Hoa | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chia modulo | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Euclid mở rộng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Số học phân số | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Ước chung lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Nghịch đảo modulo | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Giai thừa và nghịch đảo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bội chung nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Định lý Lucas | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổ hợp modulo | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lũy thừa modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tổng ước số | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng lũy thừa | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Mạng lưới phát tờ rơi | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 1 | |
| Chuỗi mật mã De Bruijn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến bay giao hàng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp quân bài Domino | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi thám hiểm | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Người đưa thư Trung Hoa | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình khép kín | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chuỗi ghép từ | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tên file | Xâu 1 | 10 | 100,0% | 1 | |
| Ghép Cặp Hai Phía | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Luồng Cực Đại Dinic | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cạnh Quan Trọng | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tập Đóng Trọng Số Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Luồng Cực Đại Cơ Bản | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lát Cắt Cực Tiểu | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Luồng Đa Nguồn Đích | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Dung Lượng Trên Đỉnh | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Bóng đá | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 88,9% | 6 | |
| MUA CỎ | Số_học_anhvt58 | 60 | 53,3% | 7 | |
| Chữ số thập phân thứ K | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 21,4% | 2 | |
| Giai thừa modulo cơ bản | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Tích đoạn modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Giai thừa và số 0 modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Hai căn bậc hai modulo | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Kiểm tra căn bậc hai modulo | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Căn bậc hai modulo (p ≡ 3 mod 4) | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Tonelli-Shanks | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xóa bit 1 | FPTOJ Problem Set | 5 | 0,0% | 0 | |
| Bit thấp nhất | FPTOJ Problem Set | 5 | 50,0% | 1 | |
| Cặp AND lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Cặp XOR lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con | FPTOJ Problem Set | 10 | 50,0% | 1 | |
| Liên lạc nội bộ | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đóng cửa sửa đường | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Trạm cứu hỏa trung tâm | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 |