|
Nhặt xu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tô màu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Ước số
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Cây game - Minimax cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Số nguyên tố
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Chia đá
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Trừ số
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Game trên cây
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Ai thắng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xóa ít nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tìm từ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm từ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
DNA
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Kiểm tra
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm từ đơn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Pattern
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Từ dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đoạn ngắn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
AC + XOR
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Biểu diễn N!
|
Số_học_anhvt58 |
10 |
|
Nút Giao Quan Trọng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ngôi Sao Trên Bầu Trời
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Lật Bóng Đèn Ma Trận
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Lưới Con Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Khung Tranh Bao Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cập Nhật Điểm Tổng Lưới
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Lưới Truy Vấn Điểm
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Lưới Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tổng XOR Vùng Hình Chữ Nhật
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Biến đổi
|
Uncategorized |
10p |
|
Tỷ giá chênh lệch
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Vòng lặp thời gian
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Neo đậu tránh bão
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Hành trình có điều kiện
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hành trình cổ vật
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Địa chấn lòng đất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đầu tư năng lượng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đồng bộ năng lượng hệ thống
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hệ số an toàn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hành trình xuyên thung lũng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Nghịch lý thời gian
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Hành trình tối ưu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Giới hạn số chặng bay
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bình vượt mê cung
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tuyến đường chẵn lẻ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tý đảo hướng đường
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Leo núi nhân tạo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đổi tàu điện ngầm
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Công tắc cửa ngầm
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Mạng lưới dịch chuyển
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trạm thu phí xa lộ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Ngã tư luồng ưu tiên
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lái xe ít rẽ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Biểu thức có giá trị là số nguyên tố
|
Số_học_anhvt58 |
5p |
|
Đếm Cây Nông Trại 2D
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Điều Khiển LED 2D
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Phân công công việc
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm bit 1
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số Màu Sắc Phân Biệt
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Cặp Nghịch Thế
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Điểm Nhỏ Thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Hoán Vị Nhỏ Nhất Từ Điển
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm Đoạn Thẳng Bao Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cộng Điểm Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lũy thừa của 2
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giá Cổ Phiếu Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Truy Vấn Điểm
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Tính Tổng Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Quản Lý Mức Lương
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số duy nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tập con may mắn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Chu Kỳ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nhảy Đến Khi Vượt Ngưỡng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nhảy K Bước
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số Thứ K Khác Biệt
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Giá Trị Cực Tiểu Khi Nhảy
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nhảy Phải Số Lớn Hơn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân Hoạch Đoạn Con
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Số Bước Để Đến V
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phủ Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tổng Trượt Vượt Ngưỡng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đi chợ
|
Số_học_anhvt58 |
20 |
|
Khối Liên Kết Bền Vững
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xây Dựng Đường Mới
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường Quan Trọng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm kiếm cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Bố trí đàn bò
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nhà máy sản xuất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đoạn giá trị trùng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Số bị thiếu
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Bảng nhân kì diệu
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Chia mảng tối ưu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Căn bậc hai số nguyên
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm số ≤ X
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Máy cưa gỗ tối ưu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xe tải chở hàng
|
Contest Problems |
10 |
|
Khỉ ăn chuối
|
Contest Problems |
10 |
|
Bò trong chuồng
|
Contest Problems |
15 |
|
Thả lưới cá
|
Contest Problems |
15 |
|
Chia mảng
|
Contest Problems |
15 |
|
Nhà máy K máy
|
Contest Problems |
20 |
|
Căn bậc 2
|
Contest Problems |
20 |
|
Hàng rào bảo vệ
|
Contest Problems |
20 |
|
Phân sách cho K sinh viên
|
Contest Problems |
25 |
|
Đo dây cho đèn đường
|
Contest Problems |
25 |
|
Robot cắt cỏ
|
Contest Problems |
30 |
|
Trạm phát sóng
|
Contest Problems |
30 |
|
Chia Kẹo Thành Hai Nhóm
|
Contest Problems |
15 |
|
Đếm Tập Con Có Tổng Bằng S
|
Contest Problems |
15 |
|
Hành Trình Thu Mua Nông Sản
|
Contest Problems |
20 |
|
Phân Công Công Nhân Kho
|
Contest Problems |
20 |
|
Tuyến Xe Buýt Khép Kín
|
Contest Problems |
25 |
|
Đếm Hành Trình Giao Hàng
|
Contest Problems |
25 |
|
Chia Quà Cho Nhiều Lớp
|
Contest Problems |
30 |
|
Xếp Cá Trên Bàn Cờ
|
Contest Problems |
30 |
|
Kiểm tra BST cân bằng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xoá nút khỏi BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Duyệt inorder của BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chèn vào BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phần tử nhỏ thứ K trong BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổ tiên chung gần nhất trong BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Predecessor và Successor trong BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm số nút trong khoảng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm kiếm trong BST
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra BST hợp lệ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bảng vuông gần nguyên tố
|
Uncategorized |
5 |
|
Đếm số 0 bên phải
|
Số_học_anhvt58 |
20 |
|
Đường đi tổng K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm cặp gần nhau
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Phân tách cây
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Mọi đường kính
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Khoảng cách đỉnh xa
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tìm trọng tâm
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường đi dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tìm đỉnh gần nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm đường K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổng khoảng cách
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Sắp xếp đồ vật
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Nghĩa trang
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hình tròn lồng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
DP Aliens
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Sơn hàng rào
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Mua đất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Cây Li Chao
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Giới thiệu CHT
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hình chữ nhật lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Xưởng cưa
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
CHIA ĐOẠN
|
Uncategorized |
1p |
|
Giao điểm hai đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Diện tích phần giao hai đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Bán kính đường tròn ngoại tiếp
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường tròn qua ba điểm
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Kiểm tra điểm và đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số giao điểm hai đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giao điểm đường thẳng và đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tiếp tuyến từ điểm đến đường tròn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Số lượng ước số
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm cặp số của An
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trò chơi lũy thừa
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dãy con của Việt
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
An và chiếc máy tính
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Song nguyên tố
|
Uncategorized |
20 |
|
Định Lý Thặng Dư Trung Hoa
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
CRT cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
CRT thuật toán Garner
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
CRT với dư bằng 1
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
CRT nhiều phương trình
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
CRT hai phương trình
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
CRT với modulo nguyên tố
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Ghep Cap Thiet Bi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Chia Mang
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
D&C siêu khó
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xay Nha May
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Phat Non
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Gui Thu Hang Loat
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Dien So Vao Bang
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
To Mau Hang Rao
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tram Dung Chan
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Dat Buu Dien
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xay Kho Hang
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Chia Hết Cho 3
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Chia Hết Cho Các Chữ Số
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tìm Số Thứ K Có Chữ Số Tăng Dần
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Không Có Chữ Số Liền Kề Giống Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Không Có Chữ Số 0 Ở Cuối
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Không Chứa Xâu "13"
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Có Tổng Bình Phương Chữ Số Là Số Nguyên Tố
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Đối Xứng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Có Tích Chữ Số Không Vượt Quá K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm Số Có Tổng Chữ Số Bằng K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổng chữ số chẵn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trạm sạc xe điện
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đường đi ưu tiên ít cạnh
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đặt vé máy bay
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Bình xăng giới hạn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Mê cung trọng số
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xa lộ và quốc lộ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hành trình ngắn thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tìm đường đồ thị đầy
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Độ dốc tối thiểu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giao hàng từ nhiều kho
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Sửa chữa đường bộ
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đi ngược chiều tối thiểu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường đi ngắn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giới hạn tải trọng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Baby-step Giant-step
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra DL tồn tại
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
DL với tích
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
DL nhiều truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bậc của phần tử
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Pohlig-Hellman
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
DL với p nhỏ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Số Fibonacci
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Dãy Tribonacci
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Leo cầu thang
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tên trộm
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Gieo xúc xắc
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm cách đổi xu
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đổi xu tối thiểu
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tổng tập con không kề
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cái túi 0/1
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Cái túi không giới hạn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Dãy con tăng dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con chung dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Khoảng cách biên tập
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con đối xứng dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Cưa que gỗ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tách từ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tam giác số
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tập con tổng S
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Phân công công việc
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường đi Hamilton
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường đi trong lưới
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chia tập con bằng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hình vuông lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn con tổng lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xâu con đối xứng liên tiếp
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm số đặc biệt
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường kính cây
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường đi lớn nhất trên cây
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường đi dài nhất trên DAG
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Cắt xâu đối xứng
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đếm Đường Đi Trên Bản Đồ Một Chiều
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tuyến Giao Hàng Rẻ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Chuyến Phượt Qua Nhiều Điểm Dừng Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Thời Gian Sớm Nhất Hoàn Thành Công Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xếp Lịch Học Các Môn Có Tiên Quyết
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hoạt Động Lợi Nhuận Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đi Đúng K Bước Qua Bản Đồ
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Số Tuyến Đường Giữa Hai Thành Phố
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tâm của cây
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đường kính cây
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tô màu cây
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đường đi tổng lớn
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đổi gốc
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kích thước gia tộc
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phủ đỉnh
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tập độc lập
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Ba lô trên cây
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Ghép cặp trên cây
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Mô Phỏng Deque Cơ Bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chênh Lệch Giới Hạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số Âm Đầu Tiên Trong Cửa Sổ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn Con Không Trùng Lặp Dài Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Max Min Của Cửa Sổ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cửa Sổ Trượt Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cửa Sổ Trượt Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Cửa Sổ Trượt
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Gộp tập hợp cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số thành phần liên thông
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phát hiện chu trình
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Bạn và thù
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cây khung nhỏ nhất (Kruskal)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Nhóm bạn lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
DSU offline — Xoá cạnh
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Truy vấn kích thước
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Quan hệ tương đương
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kích thước tập hợp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hệ Thống Quản Lý Nhóm Nghiên Cứu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đồ Thị Hai Phía Động
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Số Vùng Kết Nối
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cây Khung Động
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đồ Thị Động
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lưu Trữ Phiên Bản Dữ Liệu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ngân Hàng Dữ Liệu Phân Tán
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dòng Thời Gian Kết Nối
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Quan hệ huyết thống
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Khoảng cách hai làng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổ tiên chung
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường về nguồn cội
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Kích thước vương quốc
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Điểm yếu nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Kho lương thực
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Phát lương
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Số Catalan modulo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Định lý thặng dư Trung Hoa
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Chia modulo
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Euclid mở rộng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Số học phân số
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ước chung lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Nghịch đảo modulo
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Giai thừa và nghịch đảo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bội chung nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Định lý Lucas
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tổ hợp modulo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lũy thừa modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tổng ước số
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng lũy thừa
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mạng lưới phát tờ rơi
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chuỗi mật mã De Bruijn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tuyến bay giao hàng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Sắp xếp quân bài Domino
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường đi thám hiểm
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Người đưa thư Trung Hoa
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Hành trình khép kín
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chuỗi ghép từ
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Ghép Cặp Hai Phía
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Luồng Cực Đại Dinic
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cạnh Quan Trọng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tập Đóng Trọng Số Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Luồng Cực Đại Cơ Bản
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lát Cắt Cực Tiểu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Luồng Đa Nguồn Đích
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dung Lượng Trên Đỉnh
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
MUA CỎ
|
Số_học_anhvt58 |
60 |
|
Giai thừa modulo cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tích đoạn modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giai thừa và số 0 modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hai căn bậc hai modulo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra căn bậc hai modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Căn bậc hai modulo (p ≡ 3 mod 4)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tonelli-Shanks
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xóa bit 1
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Bit thấp nhất
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Cặp AND lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Cặp XOR lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm tập con
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Liên lạc nội bộ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đóng cửa sửa đường
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trạm cứu hỏa trung tâm
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mạng lưới dày đặc
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đường kính mạng lưới
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cầu nối giao thông mới
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Các trung tâm trung chuyển
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mạng lưới tải trọng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hành trình êm ái
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Lan truyền chu trình âm
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Mạng lưới giao thông
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xây dựng trạm trung chuyển
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
GCD lớn nhất
|
Số_học_anhvt58 |
10 |
|
Định thức 2x2
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Định thức ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ma trận nghịch đảo
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Lights Out
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hạng ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Giải hệ phương trình
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ma trận 3 đường chéo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
XOR basis
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Ba ngôi sao thẳng hàng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bình phương khoảng cách
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Khoảng cách hai đường thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hướng rẽ của Robot
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trạm phát sóng wifi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Máy bay không người lái
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Điểm trên đoạn thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Khu bảo tồn thiên nhiên
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Chiều kim đồng hồ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra đa giác lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mạng lưới đường ống
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Mảnh đất hình tam giác
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Phân loại tam giác
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường đi trên lưới cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng nhị thức Vandermonde
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Dice combinations
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Dyck path
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đường đi K bước trên đồ thị
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Mê cung tổng lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổ hợp có lặp
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Lưới có vật cản
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường đi không chạm chéo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Robot trên lưới
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Bảng Chữ Cái Ngôn Ngữ Lạ
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Số Lượng Đường Đi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Duyệt BFS Cơ Bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Thành Phần Liên Thông Đôi
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đồ Thị Hai Phía
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sao Chép Đồ Thị
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm Cầu Của Đồ Thị
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tìm Khớp Của Đồ Thị
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Chu Trình Có Hướng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chu Trình Vô Hướng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Duyệt DFS Cơ Bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hành Trình Bay Hợp Lệ
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tính Giá Trị Biểu Thức Chia
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Thuật Toán Tô Màu Lưới
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chìa Khóa Và Phòng Khóa
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đường Dài Nhất Trên DAG
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Đường Trong Mê Cung
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cây Chiều Cao Tối Thiểu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số Lượng Tỉnh Thành
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cạnh Dư Thừa
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cam Lây Thối
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Đỉnh An Toàn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Thành Phần Liên Thông Mạnh
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đường Đi Ngắn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Rắn Và Thang Máy
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Sắp Xếp Tô-pô
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tâm Của Cây
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường Kính Của Cây
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nước Chảy Hai Đại Dương
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chuỗi Biến Đổi Từ Vựng
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Ngày hội thể thao
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phát bánh quy
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giải cứu hòn đảo
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Phát kẹo
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đổi tiền cho khách
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Vòng quanh trạm xăng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mã hóa văn phòng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xếp phòng học
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xưởng sản xuất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xe tải chở hàng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tiền lẻ nước chanh
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đầu tư chứng khoán
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kho hàng xe tải
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Gộp que gỗ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Bong bóng và mũi tên
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chia đoạn ký tự
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ga tàu hỏa
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Số nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đi công tác
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dãy zigzag
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trò chơi đồng xu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Trò chơi chia đống
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Game trên DAG
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Trò chơi chia số
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Grundy cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Grundy khoảng cách lớn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Nim cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Nim với giới hạn lấy
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Nim có gộp đống
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trò chơi xếp đá
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Subtraction game
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Game trên cây
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Wythoff's Game
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Heap cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đường đi ngắn nhất (Dijkstra)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
K điểm gần gốc nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tổng lớn nhất K cặp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phần tử nhỏ thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phần tử lớn thứ K trong luồng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Median trong luồng dữ liệu
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Gộp K dãy đã sắp xếp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tối thiểu phòng họp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Sắp xếp mảng gần đúng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Sắp xếp lại xâu
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Median cửa sổ trượt
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Lập lịch tác vụ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
K phần tử lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số ugly thứ N
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xin Chào!
|
Uncategorized |
1 |
|
Đa truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cập nhật cạnh
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Truy vấn nặng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổ tiên bằng HLD
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cộng đường đi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường đi dễ
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường đi lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường đi tổng số
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Nhánh cây
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
So sánh hai xâu con (Double Hash)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm xâu con phân biệt (Hash)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con phân biệt bắt đầu bằng ký tự c
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hai nửa xâu giống nhau
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xâu con xuất hiện nhiều nhất (Hash)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con phân biệt khác chính nó
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm palindrome con bằng Hash
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
So sánh hash xâu con trực tuyến
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Diện tích bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dựng bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường kính bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra điểm trong bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tam giác lớn nhất nội tiếp bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hình chữ nhật bao nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chu vi bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm số điểm thuộc bao lồi
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chu vi hình chữ nhật bao nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tô màu có giới hạn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Nguyên tố cùng nhau trong đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Derangement
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm cặp GCD = d
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đường đi lưới có vật cản
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Bội số trong đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tập con tổng bằng S
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Không chia hết
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hoán vị có ít nhất một điểm cố định
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng số nguyên tố cùng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm tập con tổng ≤ S
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Ánh xạ lên (Surjection)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ngoặc đúng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bong bóng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bong bóng max
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Nhân ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trộn đá
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trộn đá v2
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cắt xâu đối xứng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xâu con đối xứng dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Chọn cạnh
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đa giác
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Chặt cây
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tồn Tại Đoạn Giao Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm Số Lượng Đoạn Giao Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Liệt Kê Các Đoạn Giao Nhau
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phần Giao Nhau Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đoạn Giao Có Mút Phải Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Độ Dài Giao Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Truy Vấn Điểm Thuộc Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Bao Phủ Hoàn Toàn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm số border của xâu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Vị trí xuất hiện đầu tiên (KMP)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Vị trí xuất hiện cuối cùng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm không overlap (KMP)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hai mẫu xuất hiện đồng thời
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Chu kỳ ngắn nhất (edge case)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xoay vòng chuỗi bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ghép hai xâu tối thiểu (KMP)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Li Chao 2D
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Duong thang - Li Chao Tree co ban
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường thẳng dễ
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
DP co ban voi Li Chao
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Hang rao - DP CHT dong
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Mua dat - DP mua dat dong
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Them va xoa duong thang
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Truy vấn giá trị lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Li Chao bền vững
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Doan thang - Them xoa doan
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổ tiên chung
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Khoảng cách trạm
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Thăng chức cấp K
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Độ hiểm trở lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cầu tải trọng yếu nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường tuần tra
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Hành trình du hành
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Giao lộ giao thông
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Vị trí tương đối hai đường thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đường thẳng qua hai điểm
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Phân giác của hai tia sáng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Giao điểm hai đường thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Mảnh vườn của bác Tám
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trạm phát sóng và đường dây điện
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bàn bi-a áo thuật
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Giao điểm của hai đoạn ống
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tô màu
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tìm đỉnh
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Leo đồi 1D
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Leo đồi 2D
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Ba lô
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
N-Hậu
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xếp lịch
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Sudoku
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Người du lịch
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Palindrome chung giữa hai vị trí
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm cặp palindrome con
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Palindrome chung giữa hai xâu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đếm palindrome phân biệt
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Palindrome độ dài chẵn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Liệt kê palindrome độ dài 3
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm palindrome độ dài K (Manacher)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Palindrome chứa vị trí cho trước
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Graphic Matroid - Cây khung lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Graphic Matroid - Cây khung nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kiểm tra tham lam tối ưu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Linear Matroid - Hạt năng lượng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Partition Matroid - Kẹo màu sắc
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Partition Matroid - Lập lịch công việc
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Uniform Matroid - Chọn đồ chơi
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Uniform Matroid - Chọn đúng K phần quà
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bộ ghép cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tập phủ cạnh nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xếp domino lên bảng cờ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bộ ghép kích thước lớn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân công chi phí thấp nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân công công việc
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tập đỉnh độc lập lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ghép cặp hoán vị
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy hồi hai biến
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Fibonacci ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Fibonacci tổng quát
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Fibonacci
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số đường đi đồ thị bằng ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hopping ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Lưới 2×N
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy hồi tuyến tính
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Leo cầu thang ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tribonacci ma trận
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Walk trên đồ thị
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
[Mo's] Đếm Khác
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm khác cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Tần Suất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Nghịch Thế
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Trung Vị
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Phổ Biến
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Trên Cây
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Mo's cây động
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Cập Nhật
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
[Mo's] Cặp XOR 0
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Hàm Möbius
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm cặp nguyên tố cùng nhau
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tổng GCD dùng Möbius
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hàm nhân tính
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Sàng Möbius
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng số ước
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm số square-free
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm bộ gcd=1 bằng Möbius
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Lắp đặt cáp mạng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xây dựng cầu cảng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Kết nối nguồn điện
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân cụm động vật
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kết nối các khu vực
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hành trình an toàn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tối ưu hóa mạng lưới
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tuyến đường liên tỉnh
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
NTT nhân đa thức
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Nhân số lớn NTT
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Nhân ba đa thức
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đếm cặp tổng K
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Bình phương đa thức
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chia việc
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Alien nâng cao
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Kệ sách
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sản xuất dây chuyền
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hàng rào
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mua đất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chia đoạn bình phương
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xây nhà máy
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mã hóa XOR
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trộn đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trộn đá
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm nguyên tố cùng nhau trong đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Chia modulo bằng định lý Euler
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hàm Phi Euler
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lũy thừa modulo bằng định lý Euler
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm phân số tối giản
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng GCD với Phi Euler
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Phi trên ước
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cấp của số modulo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sàng Phi Euler
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tổng Phi Euler trên đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Điểm nguyên trong tam giác vuông
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm cặp điểm nhìn thấy từ gốc
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Điểm nguyên trên biên đa giác
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Diện tích đa giác và điểm nguyên
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Điểm nguyên bên trong hình chữ nhật
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm điểm nguyên trên đoạn thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đa giác hình sao và định lý Pick
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Điểm nguyên trong hình thang
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm điểm nguyên trong tam giác
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giao ba tam giác và điểm nguyên
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Khoảng cách góc nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm điểm trội
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Nửa mặt phẳng chứa nhiều điểm nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Góc nhỏ nhất giữa hai vector
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đường thẳng qua gốc chứa nhiều điểm nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đèn pha chiếu sáng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sắp xếp điểm theo góc cực
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm điểm nhìn thấy từ gốc toạ độ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Liệt kê căn nguyên thủy
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Căn nguyên thủy
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm căn nguyên thủy
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Legendre symbol
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
QR check nhiều truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Căn bậc hai modulo
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Mảng hiệu 2D
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Ma trận hiệu
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đoạn tổng lớn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Trung vị trượt
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đoạn tổng K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
XOR đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tìm Cực Tiểu Trên Lịch Sử
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tìm MEX Trên Khoảng Online
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm Số Khác Biệt Online
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Queue cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Trò chơi đánh bài
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Hang doi hai dau
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số âm đầu tiên trong cửa sổ
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Ky tu dau tien khong lap
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Sinh số nhị phân
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Xen kẽ queue
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Josephus với Queue
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Queue bang hai Stack
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đảo K phần tử đầu
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Xoay hàng đợi
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Mô phỏng hàng chờ
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Cua so truot lon nhat
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tổng cửa sổ trượt
|
FPTOJ Problem Set |
1 |
|
Thu tu topo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xâu nhị phân
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đổi tổng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổ hợp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đếm chữ số
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Tính giai thừa
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Số Fibonacci
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
GCD bằng đệ quy
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Knapsack vét cạn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm đường đi
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tô màu đồ thị
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
N-Queens
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Phân hoạch số
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hoán vị
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Lũy thừa bằng đệ quy
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Tổng tập con
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Sudoku
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tháp Hà Nội
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
AND đường đi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cạnh thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cạnh lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cạnh nhỏ cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cạnh nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Lubenica gốc
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
OR đường đi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Sửa cạnh
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
XOR đường đi
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Diện tích tam giác sau quay
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Góc giữa hai vector
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Quay điểm quanh điểm bất kỳ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xác định hướng quay
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Góc quay đồng hồ
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Quay điểm quanh gốc toạ độ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chuyển đổi toạ độ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sắp xếp theo góc
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đếm xâu con
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Vị trí xuất hiện đầu tiên
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con K lần
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xâu con thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con chung dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xoay vòng nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số lần xuất hiện
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con ngắn nhất xuất hiện 1 lần
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xâu con
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xâu con bội
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Xâu con lặp dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con phân biệt theo ký tự đầu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con phân biệt độ dài K (SA)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
LCS bằng Suffix Array cải tiến
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
LCP giữa hai vị trí trực tuyến
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Palindrome xuất hiện nhiều nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Chu kỳ ngắn nhất của xâu (SA)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
In Suffix Array và LCP
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đồ Thị Thu Nhỏ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cụm Liên Lạc Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lộ Trình Thông Tin
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cụm Liên Lạc Độc Lập
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Min Và Đếm Tần Suất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Ước Chung Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Số Không Thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Lớn Nhất Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn Con Tổng Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Nhỏ Nhất Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cập Nhật Đoạn Cộng Giá Trị
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Và Tìm Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Gán Đoạn Và Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Và Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Tổng Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Gia tộc thỏ Bình
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trò chơi chia kẹo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lời chào từ An
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
An và chiếc hộp quà
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Mảnh đất hình tam giác
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tổng ước số
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Ngược Phi Euler
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Phi hàm Euler
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Định lý Euler
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng GCD nâng cao
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Sàng tuyến tính
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Phương trình đồng dư bậc nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Câu đố đồng dư
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số lượng, tổng, tích ước
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Sàng phân đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số đặc biệt
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Kiếm Và Thêm Phần Tử
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm Min-Max Động
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Thứ Tự Phần Tử
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Số Kế Cận
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng Trong Khoảng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Trung Vị Trượt
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm ước nhiều truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm số có K ước
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng ước modulo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân tích thừa số nhiều truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
LCM trên đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
SPF cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm số square-free
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng đếm ước 1..N
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Sóc
|
Số_học_anhvt58 |
5p |
|
Sắp xếp dãy số
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cặp số gần nhau nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sắp xếp giảm dần
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số lượng giá trị khác nhau
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm số cặp nghịch thế
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tìm số trung vị
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Lịch họp tối đa
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ghép cặp mũ bảo hiểm
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Sắp xếp chẵn lẻ
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xếp hạng học sinh
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
AND bằng 0
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đếm tập con đẹp
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bốn số AND
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
GCD tập con
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Lớn nhất tập con
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
XOR tập con lớn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cặp OR
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Bảy số AND
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Tổng tập con
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Ba số OR
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Cặp XOR
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Hành trình thu thập
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Bẫy thời gian
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Khai thác tài nguyên
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Dịch chuyển trên lưới
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Chuyến đi giới hạn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Sức bền của xe
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Con đường thương nhân
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đồ thị lưới hiểm trở
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số siêu nguyên tố
|
Số_học_anhvt58 |
10 |
|
Cập Nhật Điểm Tổng Ma Trận Con
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Ngoặc nhiều loại
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
AND Bit Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
GCD Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giá Trị Lớn Nhất Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giá Trị Nhỏ Nhất Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
OR Bit Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Min Và Đếm Tần Suất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Đoạn Con Min Bằng Giá Trị Cho Trước
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Giá Trị Phân Biệt Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cây Phân Đoạn Động
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Vị Trí Đầu Tiên Của Min
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Ước Chung Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Số Cặp Nghịch Thế
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phần Tử Nhỏ Thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Số Không Thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn Con GCD Lớn Hơn 1 Bất Kỳ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Truy Vấn Lớn Nhất Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
HCN lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Đoạn Con GCD Lớn Hơn 1
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn Con Tổng Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tần Suất Màu Sắc Cây Con
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Truy Vấn Nhỏ Nhất Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Stack min
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
GCD Lớn Nhất Của Cặp Kề
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đoạn Chia Hết Cho Phần Tử Đầu
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Phần Tử Nhỏ Thứ K
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tổng Đoạn Trên Lịch Sử
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cập Nhật Đoạn Cộng Giá Trị
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chmin Đoạn Và Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Đếm Số Bằng GCD Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
LCM Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Và Tìm Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hiệu Lớn Nhất Bé Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Nhân Đoạn Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Gán Đoạn Và Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Gán Đoạn Và Tìm Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cộng Đoạn Và Tính Tổng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Stack trượt
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Truy Vấn Tổng Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hợp Diện Tích Hình Chữ Nhật
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cập Nhật Đường Đi Trên Cây
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Tính giá trị biểu thức có ngoặc
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hình chữ nhật lớn nhất trong biểu đồ
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tính giá trị biểu thức trung tố
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Dãy ngoặc đúng dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hình chữ nhật lớn nhất trong ma trận nhị phân
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Phần tử lớn hơn đầu tiên bên phải
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phần tử nhỏ hơn đầu tiên bên phải
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tính giá trị biểu thức hậu tố
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phần tử lớn hơn đầu tiên bên trái
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xóa K chữ số để được số nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xóa ký tự trùng để được xâu nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Stock Span
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng giá trị nhỏ nhất của các subarray
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tính lượng nước hứng được
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra dãy ngoặc đúng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Ký tự đầu tiên xuất hiện duy nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con phân biệt bắt đầu bằng ký tự
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm xuất hiện mẫu (Suffix Tree)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Palindrome chứa ký tự đầu tiên
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tổng palindrome con (kể overlap)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm palindrome phân biệt (Palindrome Tree)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm xâu con phân biệt (Suffix Tree)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
LCP xoay vòng (Suffix Tree)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm palindrome con (Manacher)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm xâu con phân biệt (Suffix Array)
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
LCP và truy vấn trên Suffix Array
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xâu con chung dài nhất (Suffix Array)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Palindrome dài nhất (Manacher)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm tiền tố bằng Trie
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xây dựng Suffix Array
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Từ điển bằng Trie
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Hoán vị xâu
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Thống kê chữ cái
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chuẩn hóa họ tên
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Kiểm tra xâu đối xứng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Mã hóa RLE
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Sắp xếp từ trong xâu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xóa ký tự trùng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm số từ
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Border xâu (Hash)
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm xâu con phân biệt
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm xâu con bằng Hash
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tính hash cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Xâu con chung dài nhất (Hash)
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Palindrome với Hash
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Chu kỳ xâu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xâu con lặp dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Border xâu bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tìm xâu mẫu bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm lần xuất hiện bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Chu kỳ nhỏ nhất bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hàm tiền tố (Prefix Function)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Ghép xâu tối ưu bằng KMP
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hàm Z (Z-Algorithm)
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm xâu mẫu bằng Z-Algorithm
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đặt camera phủ kín đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Khoảng trống lớn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Điểm phủ nhiều đoạn nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm cặp đoạn giao nhau
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm điểm trong hình chữ nhật
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Diện tích hợp hình chữ nhật
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Điểm phủ nhiều hình chữ nhật nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giao điểm đoạn thẳng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tặng Quà
|
Số_học_anhvt58 |
5p |
|
Định lý Ballot
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổ hợp cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Burnside - Đếm vòng cổ
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Số Catalan
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kỳ vọng số lần tung xúc xắc
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Tam giác Pascal
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hoán vị có trùng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xác suất rút bi không hoàn lại
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xác suất đồng xu
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Xác suất bài tây 52 lá
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xác suất có k ngửa liên tiếp
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Xác suất trò chơi tung đồng xu
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Xác suất trên đồ thị
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tổ hợp có lặp
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Số Stirling loại 2
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tổng tổ hợp
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số có 3 ước
|
Số_học_anhvt58 |
10 |
|
Mật thư cổ đại
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Xây dựng căn nhà
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chọn môn đăng ký học
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đường găng dự án
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phát hiện điểm nghẽn
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Lập lịch ưu tiên từ điển
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Pha chế độc dược
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Lập lịch công việc
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
3 tổng gần nhất
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đếm cặp tổng ≤ X
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Cặp hiệu X
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
4Sum
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đoạn con dài nhất
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Trộn hai mảng
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Cặp tổng X
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Phần tử trùng
|
FPTOJ Problem Set |
5 |
|
Đoạn con K phần tử khác
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Đoạn tổng S
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
3Sum
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hứng nước
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Gợi Ý Từ Khóa Autocomplete
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tập Từ Vựng Cây Tiền Tố
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tiền Tố Chung Dài Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Tần Suất Tiền Tố
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phân Tách Từ
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cặp XOR Giới Hạn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Cặp XOR Lớn Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Cặp XOR Nhỏ Nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Góc tối ưu
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hình tròn
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Hàm lồi
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Phủ sóng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giao hàng
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Khoảng cách
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Tìm max đơn
|
FPTOJ Problem Set |
100 |
|
Parabol
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Đỉnh núi
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Chuyển 2-CNF về đồ thị khả năng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tô màu đồ thị ba màu dùng 2-SAT
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm phép gán thỏa mãn 2-SAT
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tối đa một biến đúng trong ba biến
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Kiểm tra biểu thức 2-SAT
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tô màu đồ thị hai màu có ràng buộc
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm số phép gán thỏa mãn 2-SAT
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hệ ràng buộc kéo theo
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phép gán thỏa mãn có thứ tự từ điển nhỏ nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Phép gán thỏa mãn có nhiều true nhất
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Xếp lịch thi với ràng buộc
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Hệ ràng buộc XOR
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tổng tổ hợp modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giai thừa modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Giai thừa modulo số nguyên tố
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Định lý Lucas cơ bản
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Lucas nhiều truy vấn
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Tổng tổ hợp theo bội của p
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Hoán vị modulo
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kiểm chứng định lý Wilson
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Kiểm tra nguyên tố bằng Wilson
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Wilson mở rộng
|
FPTOJ Problem Set |
15 |
|
Kết hợp Wilson và Lucas
|
FPTOJ Problem Set |
25 |
|
Đếm Số Nhỏ Hơn Hoặc Bằng X
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
K-th Largest Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
K-th Smallest Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
10 |
|
Số Trung Vị Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Giá Trị Kế Tiếp Lớn Hơn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tìm Phân Vị Trên Đoạn
|
FPTOJ Problem Set |
30 |
|
Giá Trị Kế Tiếp Nhỏ Hơn
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Số Trong Đoạn Giá Trị
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Tần Suất Xuất Hiện Trong Khoảng
|
FPTOJ Problem Set |
20 |
|
Đếm Điểm Trong Hình Chữ Nhật
|
FPTOJ Problem Set |
30 |